Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

DREAMS & NIGHTMARES CASE

Dreams & Nightmares Case
3
.
20
Dreams & Nightmares Case
+
3
.
20
Dreams & Nightmares Case
+
6
.
40
Dreams & Nightmares Case
+
9
.
60
Dreams & Nightmares Case
+
12
.
80
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
1 050
.
14
Dao bướm (★)

Freehand

Dao bướm (★)

1 001
.
12
-
1 050
.
14
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
1 050
.
14
0.02%FT
1 001
.
12
0.02%
Dao bướm (★)

Lore

Dao bướm (★)

864
.
21
-
967
.
35
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
967
.
35
0.02%BS
864
.
21
0.02%
Dao Bowie (★)

Lore

Dao Bowie (★)

181
.
02
-
299
.
06
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
299
.
06
0.02%MW
181
.
02
0.02%
AK-47

Nightwish

AK-47

93
.
66
-
227
.
59
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
227
.
59
0.02%FN
192
.
90
0.02%ST | MW
116
.
61
0.02%MW
116
.
15
0.02%FT
103
.
36
0.02%WW
99
.
69
0.02%ST | FT
99
.
06
0.02%BS
96
.
90
0.02%ST | WW
95
.
68
0.02%ST | BS
93
.
66
0.02%
Dao Huntsman (★)

Autotronic

Dao Huntsman (★)

154
.
72
-
195
.
02
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
195
.
02
0.02%BS
154
.
72
0.02%
Dao Huntsman (★)

Lore

Dao Huntsman (★)

153
.
05
-
192
.
76
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
192
.
76
0.02%FT
153
.
05
0.02%
Dao Huntsman (★)

Freehand

Dao Huntsman (★)

103
.
69
-
174
.
15
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | WW
174
.
15
0.02%ST | MW
149
.
42
0.02%FN
143
.
15
0.02%FT
103
.
69
0.02%
MP9

Starlight Protector

MP9

93
.
83
-
163
.
34
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
163
.
34
0.02%ST | FN
161
.
55
0.02%MW
116
.
37
0.02%ST | MW
109
.
81
0.02%FT
102
.
69
0.02%WW
98
.
66
0.02%ST | WW
97
.
98
0.02%ST | FT
97
.
86
0.02%ST | BS
94
.
76
0.02%BS
93
.
83
0.02%
Dao Falchion (★)

Freehand

Dao Falchion (★)

144
.
47
-
153
.
78
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
153
.
78
0.02%MW
144
.
47
0.02%
Dao Bowie (★)

Bright Water

Dao Bowie (★)

98
.
84
-
126
.
91
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
126
.
91
0.02%FN
98
.
84
0.02%
Dao Huntsman (★)

Bright Water

Dao Huntsman (★)

102
.
07
-
125
.
04
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
125
.
04
0.02%MW
107
.
10
0.02%WW
102
.
07
0.02%
Dao Falchion (★)

Black Laminate

Dao Falchion (★)

98
.
88
-
101
.
61
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
101
.
61
0.02%BS
101
.
43
0.02%WW
98
.
88
0.02%
Dao găm chữ T (★)

Freehand

Dao găm chữ T (★)

89
.
69
-
94
.
52
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
94
.
52
0.02%WW
89
.
69
0.02%
Dao găm chữ T (★)

Bright Water

Dao găm chữ T (★)

63
.
57
-
69
.
03
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
69
.
03
0.02%MW
65
.
19
0.02%FT
63
.
57
0.02%
Dao găm chữ T (★)

Black Laminate

Dao găm chữ T (★)

66
.
98
-
68
.
70
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
68
.
70
0.02%WW
66
.
98
0.02%
Dual Berettas

Melondrama

Dual Berettas

8
.
90
-
29
.
09
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
29
.
09
0.02%FN
24
.
39
0.02%ST | MW
12
.
43
0.01%MW
11
.
82
0.02%FT
10
.
30
0.02%WW
9
.
39
0.02%ST | WW
9
.
09
0.01%ST | BS
9
.
09
0.01%ST | FT
9
.
05
0.02%BS
8
.
90
0.02%
MP7

Abyssal Apparition

MP7

8
.
95
-
28
.
71
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
28
.
71
0.02%FN
23
.
58
0.02%ST | MW
12
.
43
0.01%MW
11
.
77
0.02%WW
9
.
86
0.02%FT
9
.
83
0.02%ST | BS
9
.
32
0.01%BS
9
.
24
0.02%ST | FT
9
.
21
0.02%ST | WW
8
.
95
0.01%
FAMAS

Rapid Eye Movement

FAMAS

9
.
04
-
24
.
33
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
24
.
33
0.02%ST | MW
12
.
58
0.02%MW
11
.
32
0.02%ST | WW
10
.
36
0.01%FT
10
.
20
0.02%WW
9
.
57
0.02%ST | FT
9
.
32
0.01%BS
9
.
19
0.02%ST | BS
9
.
04
0.02%
USP-S

Ticket to Hell

USP-S

0
.
87
-
8
.
17
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
8
.
17
0.02%FN
3
.
12
0.02%ST | MW
3
.
07
0.02%ST | WW
1
.
84
1.86%MW
1
.
69
1.86%ST | FT
1
.
19
1.86%ST | BS
1
.
01
1.86%FT
1
0.619%WW
0
.
96
1.86%BS
0
.
87
0.928%
M4A1-S

Night Terror

M4A1-S

1
.
08
-
6
.
96
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
96
0.02%ST | BS
3
.
77
0.02%ST | WW
3
.
09
0.02%ST | MW
2
.
85
1.86%FN
2
.
72
1.86%ST | FT
1
.
80
1.86%MW
1
.
34
0.928%WW
1
.
33
1.86%FT
1
.
08
0.464%BS
1
.
08
0.464%
G3SG1

Dream Glade

G3SG1

1
.
01
-
4
.
83
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
4
.
83
0.02%MW
1
.
75
1.86%ST | MW
1
.
65
0.928%WW
1
.
11
1.86%ST | FT
1
.
10
0.928%BS
1
.
05
0.928%ST | BS
1
.
01
0.371%ST | WW
1
.
01
0.371%FT
1
.
01
0.619%
PP-Bizon

Space Cat

PP-Bizon

0
.
87
-
2
.
60
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
60
1.86%FN
2
.
24
1.86%ST | MW
1
.
41
1.86%WW
1
.
26
0.928%MW
1
.
19
1.86%ST | BS
1
.
01
0.371%BS
0
.
96
0.619%FT
0
.
96
0.619%ST | FT
0
.
95
1.86%ST | WW
0
.
87
0.928%
Five-SeveN

Scrawl

Five-SeveN

0
.
12
-
2
.
02
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
02
1.86%FN
1
.
31
1.86%MW
0
.
46
1.86%ST | MW
0
.
29
1.86%ST | FT
0
.
17
1.86%ST | BS
0
.
15
0.619%ST | WW
0
.
12
0.309%
XM1014

Zombie Offensive

XM1014

0
.
88
-
1
.
91
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
91
1.86%FN
1
.
85
0.928%ST | WW
1
.
11
0.619%MW
1
.
08
0.928%ST | MW
1
.
06
0.928%WW
1
.
06
0.464%ST | FT
1
.
01
0.371%BS
0
.
98
0.619%FT
0
.
88
1.86%
MAC-10

Ensnared

MAC-10

0
.
09
-
1
.
54
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
54
1.86%FN
1
.
06
0.464%MW
0
.
36
0.464%ST | FT
0
.
36
0.928%ST | MW
0
.
28
0.464%ST | WW
0
.
09
0.309%ST | BS
0
.
09
0.619%
MP5-SD

Necro Jr.

MP5-SD

0
.
09
-
1
.
34
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
34
0.928%FN
1
.
05
0.928%ST | FT
0
.
49
1.86%MW
0
.
36
0.464%ST | MW
0
.
32
1.86%ST | WW
0
.
11
1.86%ST | BS
0
.
09
0.619%
P2000

Lifted Spirits

P2000

0
.
15
-
1
.
21
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
21
1.86%FN
0
.
96
1.86%ST | MW
0
.
67
1.86%MW
0
.
36
0.464%ST | FT
0
.
28
0.464%ST | BS
0
.
16
0.309%ST | WW
0
.
15
0.619%
Súng nòng ngắn

Spirit Board

Súng nòng ngắn

0
.
09
-
1
.
01
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
1
.
01
0.371%ST | WW
0
.
36
0.464%ST | MW
0
.
26
1.86%MW
0
.
18
0.928%ST | BS
0
.
18
0.309%ST | FT
0
.
09
0.619%
SCAR-20

Poultrygeist

SCAR-20

0
.
12
-
0
.
72
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
72
0.619%FN
0
.
32
1.86%ST | FT
0
.
28
0.464%ST | MW
0
.
25
0.928%MW
0
.
18
0.928%ST | BS
0
.
18
0.309%ST | WW
0
.
12
0.309%
MAG-7

Foresight

MAG-7

0
.
12
-
0
.
49
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
49
0.619%FN
0
.
48
0.619%MW
0
.
36
1.86%ST | MW
0
.
28
0.464%ST | FT
0
.
20
1.86%ST | BS
0
.
15
0.619%ST | WW
0
.
12
1.86%